TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

измельче́ние

giống trungbất động vật
izmelʹčénije[ɪzmʲɪlʲˈt͡ɕenʲɪje] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên измельче́ние chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

измельче́ние nghĩa là sự nghiền nhỏ, tán nhỏ.

Nghĩa của измельче́ние

Danh từ

  1. Sự nghiền nhỏ, tán nhỏ, xé nhỏ, giã nhỏ.

Biến cách của измельче́ние (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?измельче́ниеизмельче́ния
Sinh cách кого? чего?измельче́нияизмельче́ний
Tặng cách кому? чему?измельче́ниюизмельче́ниям
Đối cách кого? что?измельче́ниеизмельче́ния
Công cụ cách кем? чем?измельче́ниемизмельче́ниями
Giới cách о ком? о чём?измельче́нииизмельче́ниях

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

измельчение nghĩa là gì?

измельчение (danh từ) nghĩa là sự nghiền nhỏ, tán nhỏ.

измельчение đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là измельче́ние (phiên âm Latinh izmelʹčénije, IPA [ɪzmʲɪlʲˈt͡ɕenʲɪje]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.