изме́на
Dấu sắc trên изме́на chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
изме́на nghĩa là phản bội, phản trắc, bạc tình, phụ tình.
Nghĩa của изме́на
Danh từ
- ппредательство [sự] phản bội, phản trắc, phản phúc.
- госуда́рственная изме́на[sự] phản quốc, phản bội Tổ quốc
- в любви [sự] bạc tình, phụ tình, bội bạc, phụ bạc, bội tình.
- супру́жеская изме́на[sự] ngoại tình
Biến cách của изме́на (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | изме́на | изме́ны |
| Sinh cách кого? чего? | изме́ны | изме́н |
| Tặng cách кому? чему? | изме́не | изме́нам |
| Đối cách кого? что? | изме́ну | изме́ны |
| Công cụ cách кем? чем? | изме́ной | изме́нами |
| Giới cách о ком? о чём? | изме́не | изме́нах |
Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với изме́на
Đồng nghĩa
Họ từ của изме́на
Câu hỏi thường gặp
измена nghĩa là gì?
измена (danh từ) nghĩa là phản bội, phản trắc, bạc tình, phụ tình.
измена đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là изме́на (phiên âm Latinh izména, IPA [ɪzˈmʲenə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.