TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

изме́на

Cấp độ ≈B2 giống cáibất động vật Trong 5.000 từ thông dụng nhất
izména[ɪzˈmʲenə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên изме́на chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

изме́на nghĩa là phản bội, phản trắc, bạc tình, phụ tình.

Nghĩa của изме́на

Danh từ

  1. ппредательство [sự] phản bội, phản trắc, phản phúc.
    • госуда́рственная изме́на[sự] phản quốc, phản bội Tổ quốc
  2. в любви [sự] bạc tình, phụ tình, bội bạc, phụ bạc, bội tình.
    • супру́жеская изме́на[sự] ngoại tình

Biến cách của изме́на (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?изме́наизме́ны
Sinh cách кого? чего?изме́ныизме́н
Tặng cách кому? чему?изме́неизме́нам
Đối cách кого? что?изме́нуизме́ны
Công cụ cách кем? чем?изме́нойизме́нами
Giới cách о ком? о чём?изме́неизме́нах

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với изме́на

Đồng nghĩa

Họ từ của изме́на

Câu hỏi thường gặp

измена nghĩa là gì?

измена (danh từ) nghĩa là phản bội, phản trắc, bạc tình, phụ tình.

измена đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là изме́на (phiên âm Latinh izména, IPA [ɪzˈmʲenə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.