TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

импера́тор

Cấp độ ≈B1 giống đựcđộng vật Trong 3.000 từ thông dụng nhất
imperátor[ɪm⁽ʲ⁾pʲɪˈratər] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên импера́тор chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

импера́тор nghĩa là hoàng đế.

Nghĩa của импера́тор

Danh từ

  1. Hoàng đế; (при обращении) hoàng thượng.

Biến cách của импера́тор (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?импера́торимпера́торы
Sinh cách кого? чего?импера́тораимпера́торов
Tặng cách кому? чему?импера́торуимпера́торам
Đối cách кого? что?импера́тораимпера́торов
Công cụ cách кем? чем?импера́торомимпера́торами
Giới cách о ком? о чём?импера́тореимпера́торах

Danh từ chỉ động vật/người: đối cách số nhiều (và số ít với giống đực) trùng sinh cách.

Câu ví dụ với импера́тор

  • Император молился за души усопших. Hoàng đế cầu nguyện cho những linh hồn đã khuất. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1580363

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Câu hỏi thường gặp

император nghĩa là gì?

император (danh từ) nghĩa là hoàng đế.

император đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là импера́тор (phiên âm Latinh imperátor, IPA [ɪm⁽ʲ⁾pʲɪˈratər]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.