TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

императи́в

giống đựcbất động vật
imperatív[ɪm⁽ʲ⁾pʲɪrɐˈtʲif] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên императи́в chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

императи́в nghĩa là mệnh lệnh.

Nghĩa của императи́в

Danh từ

  1. Mệnh lệnh.
    • грам.thể mệnh lệnh

Biến cách của императи́в (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?императи́вимперати́вы
Sinh cách кого? чего?императи́ваимперати́вов
Tặng cách кому? чему?императи́вуимперати́вам
Đối cách кого? что?императи́вимперати́вы
Công cụ cách кем? чем?императи́вомимперати́вами
Giới cách о ком? о чём?императи́веимперати́вах

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

императив nghĩa là gì?

императив (danh từ) nghĩa là mệnh lệnh.

императив đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là императи́в (phiên âm Latinh imperatív, IPA [ɪm⁽ʲ⁾pʲɪrɐˈtʲif]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.