TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

инаугура́ция

giống cáibất động vật
inaugurácija[ɪnəʊɡʊˈrat͡sɨjə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên инаугура́ция chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

инаугура́ция nghĩa là nhậm chức.

Nghĩa của инаугура́ция

Danh từ

  1. Nhậm chức.

Biến cách của инаугура́ция (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?инаугура́цияинаугура́ции
Sinh cách кого? чего?инаугура́цииинаугура́ций
Tặng cách кому? чему?инаугура́цииинаугура́циям
Đối cách кого? что?инаугура́циюинаугура́ции
Công cụ cách кем? чем?инаугура́циейинаугура́циями
Giới cách о ком? о чём?инаугура́цииинаугура́циях

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

инаугурация nghĩa là gì?

инаугурация (danh từ) nghĩa là nhậm chức.

инаугурация đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là инаугура́ция (phiên âm Latinh inaugurácija, IPA [ɪnəʊɡʊˈrat͡sɨjə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.