ина́че
Dấu sắc trên ина́че chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
ина́че nghĩa là bằng không.
Nghĩa của ина́че
Phó từ
- Bằng không.
Câu ví dụ với ина́че
- Тебе надо больше есть, иначе быстро не поправишься. Bạn cần phải ăn nhiều hơn. Nếu không thì bạn sẽ không nhanh khỏi đâu. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #7146972
- Вам надо больше есть, иначе быстро не поправитесь. Bạn cần phải ăn nhiều hơn. Nếu không thì bạn sẽ không nhanh khỏi đâu. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #7146973
- Том выглядит как-то иначе. Tom trông có vẻ khác trước. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #10288860
- Теперь всё будет иначе. Từ giờ trở đi, mọi thứ sẽ khác. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #10739421
- Вам нужно больше кушать, иначе вы не скоро поправитесь. Bạn cần phải ăn nhiều hơn. Nếu không thì bạn sẽ không nhanh khỏi đâu. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #904777
- Я считал эту книгу хорошей, но Джим думал иначе. Tớ nghĩ nó là một cuốn sách hay, nhưng Jim lại nghĩ khác. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #3543820
- Том думал иначе. Tom nghĩ khác. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #5523875
- Том выглядит иначе. Tom trông có vẻ khác trước. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #11871973
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Câu hỏi thường gặp
иначе nghĩa là gì?
иначе (phó từ) nghĩa là bằng không.
иначе đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là ина́че (phiên âm Latinh ináče, IPA [ɪˈnat͡ɕe]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.