инвали́д
Dấu sắc trên инвали́д chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
инвали́д nghĩa là người tàn tật, người tàn phế.
Nghĩa của инвали́д
Danh từ
- Người tàn tật, người tàn phế, người bị thương tật, phế nhân.
- инвали́д войны́[người] thương binh
- инвали́д труда́người tàn tật vì lao động
Biến cách của инвали́д (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | инвали́д | инвали́ды |
| Sinh cách кого? чего? | инвали́да | инвали́дов |
| Tặng cách кому? чему? | инвали́ду | инвали́дам |
| Đối cách кого? что? | инвали́да | инвали́дов |
| Công cụ cách кем? чем? | инвали́дом | инвали́дами |
| Giới cách о ком? о чём? | инвали́де | инвали́дах |
Danh từ chỉ động vật/người: đối cách số nhiều (và số ít với giống đực) trùng sinh cách.
Họ từ của инвали́д
Câu ví dụ với инвали́д
- То, что нас не убивает, делает нас инвалидами. Cái gì không làm ta chết sẽ làm ta phế. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #13597901
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Câu hỏi thường gặp
инвалид nghĩa là gì?
инвалид (danh từ) nghĩa là người tàn tật, người tàn phế.
инвалид đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là инвали́д (phiên âm Latinh invalíd, IPA [ɪnvɐˈlʲit]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.