TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

инжене́р

Cấp độ ≈B2 giống đựcđộng vật Trong 5.000 từ thông dụng nhất
inženér[ɪnʐɨˈnʲer] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên инжене́р chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

инжене́р nghĩa là kỹ sư, công trình sư.

Nghĩa của инжене́р

Danh từ

  1. Kỹ sư, công trình sư.
    • инжене́р-меха́никkỹ sư cơ khí
    • инжене́р-строи́тельkỹ sư xây dựng
    • инжене́р-эле́ктрикkỹ sư điện
    • вое́нный инжене́рkỹ sư công binh (quân giới)

Biến cách của инжене́р (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?инжене́ринжене́ры
Sinh cách кого? чего?инжене́раинжене́ров
Tặng cách кому? чему?инжене́руинжене́рам
Đối cách кого? что?инжене́раинжене́ров
Công cụ cách кем? чем?инжене́роминжене́рами
Giới cách о ком? о чём?инжене́реинжене́рах

Danh từ chỉ động vật/người: đối cách số nhiều (và số ít với giống đực) trùng sinh cách.

Câu ví dụ với инжене́р

  • План состоит в том, чтобы нанять пять инженеров Java до конца следующего месяца. Kế hoạch là tuyển 5 kĩ sư Java trước cuối tháng sau. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #3445817

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Câu hỏi thường gặp

инженер nghĩa là gì?

инженер (danh từ) nghĩa là kỹ sư, công trình sư.

инженер đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là инжене́р (phiên âm Latinh inženér, IPA [ɪnʐɨˈnʲer]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.