инжене́р
Dấu sắc trên инжене́р chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
инжене́р nghĩa là kỹ sư, công trình sư.
Nghĩa của инжене́р
Danh từ
- Kỹ sư, công trình sư.
- инжене́р-меха́никkỹ sư cơ khí
- инжене́р-строи́тельkỹ sư xây dựng
- инжене́р-эле́ктрикkỹ sư điện
- вое́нный инжене́рkỹ sư công binh (quân giới)
Biến cách của инжене́р (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | инжене́р | инжене́ры |
| Sinh cách кого? чего? | инжене́ра | инжене́ров |
| Tặng cách кому? чему? | инжене́ру | инжене́рам |
| Đối cách кого? что? | инжене́ра | инжене́ров |
| Công cụ cách кем? чем? | инжене́ром | инжене́рами |
| Giới cách о ком? о чём? | инжене́ре | инжене́рах |
Danh từ chỉ động vật/người: đối cách số nhiều (và số ít với giống đực) trùng sinh cách.
Câu ví dụ với инжене́р
- План состоит в том, чтобы нанять пять инженеров Java до конца следующего месяца. Kế hoạch là tuyển 5 kĩ sư Java trước cuối tháng sau. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #3445817
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Câu hỏi thường gặp
инженер nghĩa là gì?
инженер (danh từ) nghĩa là kỹ sư, công trình sư.
инженер đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là инжене́р (phiên âm Latinh inženér, IPA [ɪnʐɨˈnʲer]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.