TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

интеллиге́нт

giống đựcđộng vật
intelligént[ɪnʲtʲɪlʲɪˈɡʲent] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên интеллиге́нт chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

интеллиге́нт nghĩa là người trí thức.

Nghĩa của интеллиге́нт

Danh từ

  1. Người trí thức.

Biến cách của интеллиге́нт (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?интеллиге́нтинтеллиге́нты
Sinh cách кого? чего?интеллиге́нтаинтеллиге́нтов
Tặng cách кому? чему?интеллиге́нтуинтеллиге́нтам
Đối cách кого? что?интеллиге́нтаинтеллиге́нтов
Công cụ cách кем? чем?интеллиге́нтоминтеллиге́нтами
Giới cách о ком? о чём?интеллиге́нтеинтеллиге́нтах

Danh từ chỉ động vật/người: đối cách số nhiều (và số ít với giống đực) trùng sinh cách.

Câu hỏi thường gặp

интеллигент nghĩa là gì?

интеллигент (danh từ) nghĩa là người trí thức.

интеллигент đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là интеллиге́нт (phiên âm Latinh intelligént, IPA [ɪnʲtʲɪlʲɪˈɡʲent]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.