интенда́нт
Dấu sắc trên интенда́нт chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
интенда́нт nghĩa là đội viên quân nhu.
Nghĩa của интенда́нт
Danh từ
- Đội viên quân nhu.
Biến cách của интенда́нт (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | интенда́нт | интенда́нты |
| Sinh cách кого? чего? | интенда́нта | интенда́нтов |
| Tặng cách кому? чему? | интенда́нту | интенда́нтам |
| Đối cách кого? что? | интенда́нта | интенда́нтов |
| Công cụ cách кем? чем? | интенда́нтом | интенда́нтами |
| Giới cách о ком? о чём? | интенда́нте | интенда́нтах |
Danh từ chỉ động vật/người: đối cách số nhiều (và số ít với giống đực) trùng sinh cách.
Câu hỏi thường gặp
интендант nghĩa là gì?
интендант (danh từ) nghĩa là đội viên quân nhu.
интендант đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là интенда́нт (phiên âm Latinh intendánt, IPA [ɪnʲtʲɪnˈdant]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.