TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

интенда́нт

giống đựcđộng vật
intendánt[ɪnʲtʲɪnˈdant] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên интенда́нт chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

интенда́нт nghĩa là đội viên quân nhu.

Nghĩa của интенда́нт

Danh từ

  1. Đội viên quân nhu.

Biến cách của интенда́нт (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?интенда́нтинтенда́нты
Sinh cách кого? чего?интенда́нтаинтенда́нтов
Tặng cách кому? чему?интенда́нтуинтенда́нтам
Đối cách кого? что?интенда́нтаинтенда́нтов
Công cụ cách кем? чем?интенда́нтоминтенда́нтами
Giới cách о ком? о чём?интенда́нтеинтенда́нтах

Danh từ chỉ động vật/người: đối cách số nhiều (và số ít với giống đực) trùng sinh cách.

Câu hỏi thường gặp

интендант nghĩa là gì?

интендант (danh từ) nghĩa là đội viên quân nhu.

интендант đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là интенда́нт (phiên âm Latinh intendánt, IPA [ɪnʲtʲɪnˈdant]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.