TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

интерна́т

giống đựcbất động vật
intɛrnát[ɪntɨrˈnat] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên интерна́т chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

интерна́т nghĩa là ký túc xá, trường nội trú, trướng lưu trú.

Nghĩa của интерна́т

Danh từ

  1. общежитие Ký túc xá.
  2. закрытое учебное заведение Trường nội trú, trướng lưu trú.

Biến cách của интерна́т (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?интерна́тинтерна́ты
Sinh cách кого? чего?интерна́таинтерна́тов
Tặng cách кому? чему?интерна́туинтерна́там
Đối cách кого? что?интерна́тинтерна́ты
Công cụ cách кем? чем?интерна́томинтерна́тами
Giới cách о ком? о чём?интерна́теинтерна́тах

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

интернат nghĩa là gì?

интернат (danh từ) nghĩa là ký túc xá, trường nội trú, trướng lưu trú.

интернат đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là интерна́т (phiên âm Latinh intɛrnát, IPA [ɪntɨrˈnat]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.