TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

интернационали́ст

giống đựcđộng vật
intɛrnacionalíst[ɪntɨrnət͡sɨənɐˈlʲist] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên интернационали́ст chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

интернационали́ст nghĩa là Người theo chủ nghĩa quốc tế.

Nghĩa của интернационали́ст

Danh từ

  1. Người theo chủ nghĩa quốc tế.

Biến cách của интернационали́ст (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?интернационали́стинтернационали́сты
Sinh cách кого? чего?интернационали́стаинтернационали́стов
Tặng cách кому? чему?интернационали́стуинтернационали́стам
Đối cách кого? что?интернационали́стаинтернационали́стов
Công cụ cách кем? чем?интернационали́стоминтернационали́стами
Giới cách о ком? о чём?интернационали́стеинтернационали́стах

Danh từ chỉ động vật/người: đối cách số nhiều (và số ít với giống đực) trùng sinh cách.

Câu hỏi thường gặp

интернационалист nghĩa là gì?

интернационалист (danh từ) nghĩa là Người theo chủ nghĩa quốc tế.

интернационалист đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là интернационали́ст (phiên âm Latinh intɛrnacionalíst, IPA [ɪntɨrnət͡sɨənɐˈlʲist]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.