TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

исла́ндка

giống cáiđộng vật
islándka giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên исла́ндка chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

исла́ндка nghĩa là người ai-xlen, người băng-đảo.

Nghĩa của исла́ндка

Nghĩa lấy theo mục исландец.

Danh từ

  1. Người Ai-xlen, người Băng-đảo.

Biến cách của исла́ндка (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?исла́ндкаисла́ндки
Sinh cách кого? чего?исла́ндкиисла́ндок
Tặng cách кому? чему?исла́ндкеисла́ндкам
Đối cách кого? что?исла́ндкуисла́ндок
Công cụ cách кем? чем?исла́ндкойисла́ндками
Giới cách о ком? о чём?исла́ндкеисла́ндках

Danh từ chỉ động vật/người: đối cách số nhiều (và số ít với giống đực) trùng sinh cách.

Câu hỏi thường gặp

исландка nghĩa là gì?

исландка (danh từ) nghĩa là người ai-xlen, người băng-đảo.

исландка đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là исла́ндка (phiên âm Latinh islándka); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.