TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

испа́нка

giống cáiđộng vật
ispánka[ɪˈspankə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên испа́нка chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

испа́нка nghĩa là người tây-ban-nha.

Nghĩa của испа́нка

Nghĩa lấy theo mục испанец.

Danh từ

  1. Người Tây-ban-nha.

Biến cách của испа́нка (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?испа́нкаиспа́нки
Sinh cách кого? чего?испа́нкииспа́нок
Tặng cách кому? чему?испа́нкеиспа́нкам
Đối cách кого? что?испа́нкуиспа́нок
Công cụ cách кем? чем?испа́нкойиспа́нками
Giới cách о ком? о чём?испа́нкеиспа́нках

Danh từ chỉ động vật/người: đối cách số nhiều (và số ít với giống đực) trùng sinh cách.

Họ từ của испа́нка

Câu hỏi thường gặp

испанка nghĩa là gì?

испанка (danh từ) nghĩa là người tây-ban-nha.

испанка đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là испа́нка (phiên âm Latinh ispánka, IPA [ɪˈspankə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.