TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

испаре́ние

giống trungbất động vật
isparénije[ɪspɐˈrʲenʲɪje] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên испаре́ние chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

испаре́ние nghĩa là bay hơi, bốc hơi.

Nghĩa của испаре́ние

Danh từ

  1. действие [sự] bay hơi, bốc hơi.
    • вре́дные испаре́нияhơi độc

Biến cách của испаре́ние (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?испаре́ниеиспаре́ния
Sinh cách кого? чего?испаре́нияиспаре́ний
Tặng cách кому? чему?испаре́ниюиспаре́ниям
Đối cách кого? что?испаре́ниеиспаре́ния
Công cụ cách кем? чем?испаре́ниемиспаре́ниями
Giới cách о ком? о чём?испаре́ниииспаре́ниях

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với испаре́ние

Trái nghĩa

Câu hỏi thường gặp

испарение nghĩa là gì?

испарение (danh từ) nghĩa là bay hơi, bốc hơi.

испарение đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là испаре́ние (phiên âm Latinh isparénije, IPA [ɪspɐˈrʲenʲɪje]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.