TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

конденса́ция

giống cáibất động vật
kondɛnsácija[kəndɨnˈsat͡sɨjə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên конденса́ция chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

конденса́ция nghĩa là sự ngưng, ngưng tụ.

Nghĩa của конденса́ция

Danh từ

  1. Sự ngưng, ngưng tụ, ngưng kết, tích tụ.

Biến cách của конденса́ция (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?конденса́цияконденса́ции
Sinh cách кого? чего?конденса́цииконденса́ций
Tặng cách кому? чему?конденса́цииконденса́циям
Đối cách кого? что?конденса́циюконденса́ции
Công cụ cách кем? чем?конденса́циейконденса́циями
Giới cách о ком? о чём?конденса́цииконденса́циях

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

конденсация nghĩa là gì?

конденсация (danh từ) nghĩa là sự ngưng, ngưng tụ.

конденсация đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là конденса́ция (phiên âm Latinh kondɛnsácija, IPA [kəndɨnˈsat͡sɨjə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.