TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

испа́рина

giống cáibất động vật
ispárina[ɪˈsparʲɪnə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên испа́рина chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

испа́рина nghĩa là mồ hôi.

Nghĩa của испа́рина

Danh từ

  1. Mồ hôi.

Biến cách của испа́рина (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?испа́ринаиспа́рины
Sinh cách кого? чего?испа́риныиспа́рин
Tặng cách кому? чему?испа́ринеиспа́ринам
Đối cách кого? что?испа́ринуиспа́рины
Công cụ cách кем? чем?испа́ринойиспа́ринами
Giới cách о ком? о чём?испа́ринеиспа́ринах

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

испарина nghĩa là gì?

испарина (danh từ) nghĩa là mồ hôi.

испарина đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là испа́рина (phiên âm Latinh ispárina, IPA [ɪˈsparʲɪnə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.