TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

испари́тель

giống đựcbất động vật
isparítelʹ giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên испари́тель chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

испари́тель nghĩa là máy làm bay hơi, bình bay hơi.

Nghĩa của испари́тель

Danh từ

  1. Máy làm bay hơi, bình bay hơi.

Biến cách của испари́тель (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?испари́тельиспари́тели
Sinh cách кого? чего?испари́теляиспари́телей
Tặng cách кому? чему?испари́телюиспари́телям
Đối cách кого? что?испари́тельиспари́тели
Công cụ cách кем? чем?испари́телемиспари́телями
Giới cách о ком? о чём?испари́телеиспари́телях

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

испаритель nghĩa là gì?

испаритель (danh từ) nghĩa là máy làm bay hơi, bình bay hơi.

испаритель đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là испари́тель (phiên âm Latinh isparítelʹ); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.