TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

испаря́ть

thể chưa hoàn thành
isparjátʹ[ɪspɐˈrʲætʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên испаря́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

испаря́ть nghĩa là làm bay hơi, làm bốc hơi.

Nghĩa của испаря́ть

Động từ

  1. Làm... bay hơi, làm... bốc hơi. + đối cách

Cặp thể của испаря́ть

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ испаря́ть

NgôiHiện tại
яиспаря́ю
тыиспаря́ешь
он / она́ / оно́испаря́ет
мыиспаря́ем
выиспаря́ете
они́испаря́ют

Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + испарять.

Quá khứ

Giống đực (он)испаря́л
Giống cái (она́)испаря́ла
Giống trung (оно́)испаря́ло
Số nhiều (они́)испаря́ли

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)испаря́й
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)испаря́йте

Câu hỏi thường gặp

испарять nghĩa là gì?

испарять (động từ) nghĩa là làm bay hơi, làm bốc hơi.

испарять đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là испаря́ть (phiên âm Latinh isparjátʹ, IPA [ɪspɐˈrʲætʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.