испари́ть
Dấu sắc trên испари́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
испари́ть nghĩa là làm bay hơi, làm bốc hơi, bốc hơi, bay hơi.
Nghĩa của испари́ть
Thể hoàn thành của испаря́ть.
Động từ
- Làm... bay hơi, làm... bốc hơi.
- Bốc hơi, bay hơi.
Cặp thể của испари́ть
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ испари́ть
| Ngôi | Tương lai |
|---|---|
| я | испарю́ |
| ты | испари́шь |
| он / она́ / оно́ | испари́т |
| мы | испари́м |
| вы | испари́те |
| они́ | испаря́т |
Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.
Quá khứ
| Giống đực (он) | испари́л |
| Giống cái (она́) | испари́ла |
| Giống trung (оно́) | испари́ло |
| Số nhiều (они́) | испари́ли |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | испари́ |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | испари́те |
Câu hỏi thường gặp
испарить nghĩa là gì?
испарить (động từ) nghĩa là làm bay hơi, làm bốc hơi, bốc hơi, bay hơi.
испарить đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là испари́ть (phiên âm Latinh isparítʹ, IPA [ɪspɐˈrʲitʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.