TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

и́споведь

giống cáibất động vật
íspovedʹ[ˈispəvʲɪtʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên и́споведь chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

и́споведь nghĩa là xưng tội, thú nhận, thú thật.

Nghĩa của и́споведь

Danh từ

  1. nhà thờ Xưng tội.
  2. откровенное признание [sự] thú nhận, thú thật, thú tội, phản tỉnh.

Biến cách của и́споведь (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?и́споведьи́споведи
Sinh cách кого? чего?и́споведии́споведей
Tặng cách кому? чему?и́споведии́споведям
Đối cách кого? что?и́споведьи́споведи
Công cụ cách кем? чем?и́споведьюи́споведями
Giới cách о ком? о чём?и́споведии́споведях

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

исповедь nghĩa là gì?

исповедь (danh từ) nghĩa là xưng tội, thú nhận, thú thật.

исповедь đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là и́споведь (phiên âm Latinh íspovedʹ, IPA [ˈispəvʲɪtʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.