TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

испове́дание

giống trungbất động vật
ispovédanije[ɪspɐˈvʲedənʲɪje] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên испове́дание chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

испове́дание nghĩa là theo, theo đạo, tín ngưỡng, tôn giáo.

Nghĩa của испове́дание

Danh từ

  1. действие [sự] theo, theo đạo, tin theo, tín ngưỡng.
  2. вероисповедание Tín ngưỡng, tôn giáo.

Biến cách của испове́дание (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?испове́даниеиспове́дания
Sinh cách кого? чего?испове́данияиспове́даний
Tặng cách кому? чему?испове́даниюиспове́даниям
Đối cách кого? что?испове́даниеиспове́дания
Công cụ cách кем? чем?испове́даниемиспове́даниями
Giới cách о ком? о чём?испове́даниииспове́даниях

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

исповедание nghĩa là gì?

исповедание (danh từ) nghĩa là theo, theo đạo, tín ngưỡng, tôn giáo.

исповедание đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là испове́дание (phiên âm Latinh ispovédanije, IPA [ɪspɐˈvʲedənʲɪje]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.