TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

исподтишка́

ispodtišká[ɪspətʲːɪʂˈka] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên исподтишка́ chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

исподтишка́ nghĩa là một cách ngấm ngầm, vụng trộm.

Nghĩa của исподтишка́

Phó từ

  1. Một cách ngấm ngầm, vụng trộm, lén lút, sau lưng.
    • де́йствовать исподтишка́hoạt động ngấm ngầm (vụng trộm)
    • смея́ться исподтишка́cười sau lưng, cười thầm

Câu hỏi thường gặp

исподтишка nghĩa là gì?

исподтишка (phó từ) nghĩa là một cách ngấm ngầm, vụng trộm.

исподтишка đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là исподтишка́ (phiên âm Latinh ispodtišká, IPA [ɪspətʲːɪʂˈka]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.