TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

исполи́н

giống đựcđộng vật
ispolín[ɪspɐˈlʲin] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên исполи́н chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

исполи́н nghĩa là người khổng lồ.

Nghĩa của исполи́н

Danh từ

  1. великан Người khổng lồ.
  2. nghĩa bóng Vĩ nhân, cự nhân.
    • исполи́н мы́слиnhà tư tưởng vĩ đại

Biến cách của исполи́н (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?исполи́нисполи́ны
Sinh cách кого? чего?исполи́наисполи́нов
Tặng cách кому? чему?исполи́нуисполи́нам
Đối cách кого? что?исполи́наисполи́нов
Công cụ cách кем? чем?исполи́номисполи́нами
Giới cách о ком? о чём?исполи́неисполи́нах

Danh từ chỉ động vật/người: đối cách số nhiều (và số ít với giống đực) trùng sinh cách.

Câu hỏi thường gặp

исполин nghĩa là gì?

исполин (danh từ) nghĩa là người khổng lồ.

исполин đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là исполи́н (phiên âm Latinh ispolín, IPA [ɪspɐˈlʲin]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.