исполи́н
Dấu sắc trên исполи́н chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
исполи́н nghĩa là người khổng lồ.
Nghĩa của исполи́н
Danh từ
- великан Người khổng lồ.
- nghĩa bóng Vĩ nhân, cự nhân.
- исполи́н мы́слиnhà tư tưởng vĩ đại
Biến cách của исполи́н (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | исполи́н | исполи́ны |
| Sinh cách кого? чего? | исполи́на | исполи́нов |
| Tặng cách кому? чему? | исполи́ну | исполи́нам |
| Đối cách кого? что? | исполи́на | исполи́нов |
| Công cụ cách кем? чем? | исполи́ном | исполи́нами |
| Giới cách о ком? о чём? | исполи́не | исполи́нах |
Danh từ chỉ động vật/người: đối cách số nhiều (và số ít với giống đực) trùng sinh cách.
Câu hỏi thường gặp
исполин nghĩa là gì?
исполин (danh từ) nghĩa là người khổng lồ.
исполин đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là исполи́н (phiên âm Latinh ispolín, IPA [ɪspɐˈlʲin]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.