TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

испыта́тель

giống đựcđộng vật
ispytátelʹ[ɪspɨˈtatʲɪlʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên испыта́тель chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

испыта́тель nghĩa là người thí nghiệm, người thử.

Nghĩa của испыта́тель

Danh từ

  1. Người thí nghiệm, người thử.

Biến cách của испыта́тель (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?испыта́тельиспыта́тели
Sinh cách кого? чего?испыта́теляиспыта́телей
Tặng cách кому? чему?испыта́телюиспыта́телям
Đối cách кого? что?испыта́теляиспыта́телей
Công cụ cách кем? чем?испыта́телемиспыта́телями
Giới cách о ком? о чём?испыта́телеиспыта́телях

Danh từ chỉ động vật/người: đối cách số nhiều (và số ít với giống đực) trùng sinh cách.

Câu hỏi thường gặp

испытатель nghĩa là gì?

испытатель (danh từ) nghĩa là người thí nghiệm, người thử.

испытатель đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là испыта́тель (phiên âm Latinh ispytátelʹ, IPA [ɪspɨˈtatʲɪlʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.