TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

исся́кнуть

thể hoàn thành
issjáknutʹ[ɪˈsʲːaknʊtʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên исся́кнуть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

исся́кнуть nghĩa là cạn đi, khô đi, bị tiêu hao, bị kiệt quệ.

Nghĩa của исся́кнуть

Thể hoàn thành của иссяка́ть.

Động từ

  1. Cạn đi, khô đi, khô cạn đi.
  2. Bị tiêu hao, bị kiệt quệ, hết.

Cặp thể của исся́кнуть

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ исся́кнуть

NgôiTương lai
яисся́кну
тыисся́кнешь
он / она́ / оно́исся́кнет
мыисся́кнем
выисся́кнете
они́исся́кнут

Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.

Quá khứ

Giống đực (он)исся́к
Giống cái (она́)исся́кла
Giống trung (оно́)исся́кло
Số nhiều (они́)исся́кли

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)исся́кни
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)исся́кните

Câu hỏi thường gặp

иссякнуть nghĩa là gì?

иссякнуть (động từ) nghĩa là cạn đi, khô đi, bị tiêu hao, bị kiệt quệ.

иссякнуть đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là исся́кнуть (phiên âm Latinh issjáknutʹ, IPA [ɪˈsʲːaknʊtʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.