иста́птывать
Dấu sắc trên иста́птывать chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
иста́птывать nghĩa là giẫm lên, giẫm bẹp.
Nghĩa của иста́птывать
Động từ
- мять Giẫm lên, giẫm bẹp, giẫm nát, xéo lên.
- khẩu ngữ пачкать Giẫm bẩn.
- истопта́ть полgiẫm bẩn sàn nhà
- khẩu ngữ об обуви Đi mòn, đi hỏng.
Cặp thể của иста́птывать
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ иста́птывать
| Ngôi | Hiện tại |
|---|---|
| я | иста́птываю |
| ты | иста́птываешь |
| он / она́ / оно́ | иста́птывает |
| мы | иста́птываем |
| вы | иста́птываете |
| они́ | иста́птывают |
Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + истаптывать.
Quá khứ
| Giống đực (он) | иста́птывал |
| Giống cái (она́) | иста́птывала |
| Giống trung (оно́) | иста́птывало |
| Số nhiều (они́) | иста́птывали |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | иста́птывай |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | иста́птывайте |
Câu hỏi thường gặp
истаптывать nghĩa là gì?
истаптывать (động từ) nghĩa là giẫm lên, giẫm bẹp.
истаптывать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là иста́птывать (phiên âm Latinh istáptyvatʹ); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.