TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

истре́бовать

thể hoàn thành
istrébovatʹ giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên истре́бовать chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

истре́бовать nghĩa là đòi.

Nghĩa của истре́бовать

Động từ

  1. Đòi.
    • истре́бовать де́лоđòi hồ sơ

Chia động từ истре́бовать

NgôiTương lai
яистре́бую
тыистре́буешь
он / она́ / оно́истре́бует
мыистре́буем
выистре́буете
они́истре́буют

Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.

Quá khứ

Giống đực (он)истре́бовал
Giống cái (она́)истре́бовала
Giống trung (оно́)истре́бовало
Số nhiều (они́)истре́бовали

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)истре́буй
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)истре́буйте

Câu hỏi thường gặp

истребовать nghĩa là gì?

истребовать (động từ) nghĩa là đòi.

истребовать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là истре́бовать (phiên âm Latinh istrébovatʹ); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.