истрепа́ться
Dấu sắc trên истрепа́ться chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
истрепа́ться nghĩa là bị xài xạc, rách nát.
Nghĩa của истрепа́ться
Động từ
- Bị xài xạc, rách nát, hỏng, mòn, nát.
- перен.(измучиться) suy nhược, bị giày vò (hao tổn, kiệt quệ)
Cặp thể của истрепа́ться
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ истрепа́ться
| Ngôi | Tương lai |
|---|---|
| я | истреплю́сь |
| ты | истре́плешься |
| он / она́ / оно́ | истре́плется |
| мы | истре́племся |
| вы | истре́плетесь |
| они́ | истре́плются |
Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.
Quá khứ
| Giống đực (он) | истрепа́лся |
| Giống cái (она́) | истрепа́лась |
| Giống trung (оно́) | истрепа́лось |
| Số nhiều (они́) | истрепа́лись |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | истрепли́сь |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | истрепли́тесь |
Họ từ của истрепа́ться
Câu hỏi thường gặp
истрепаться nghĩa là gì?
истрепаться (động từ) nghĩa là bị xài xạc, rách nát.
истрепаться đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là истрепа́ться (phiên âm Latinh istrepátʹsja, IPA [ɪstrʲɪˈpat͡sːə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.