исцара́пать
Dấu sắc trên исцара́пать chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
исцара́пать nghĩa là cạo chợt, làm chợt.
Nghĩa của исцара́пать
Động từ
- Cạo chợt, làm chợt, làm sây sát, làm sầy. + đối cách
- исцара́пать ру́киlàm sầy tay
Chia động từ исцара́пать
| Ngôi | Tương lai |
|---|---|
| я | исцара́паю |
| ты | исцара́паешь |
| он / она́ / оно́ | исцара́пает |
| мы | исцара́паем |
| вы | исцара́паете |
| они́ | исцара́пают |
Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.
Quá khứ
| Giống đực (он) | исцара́пал |
| Giống cái (она́) | исцара́пала |
| Giống trung (оно́) | исцара́пало |
| Số nhiều (они́) | исцара́пали |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | исцара́пай |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | исцара́пайте |
Câu hỏi thường gặp
исцарапать nghĩa là gì?
исцарапать (động từ) nghĩa là cạo chợt, làm chợt.
исцарапать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là исцара́пать (phiên âm Latinh iscarápatʹ, IPA [ɪst͡sɐˈrapətʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.