TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

исцара́пать

thể hoàn thành
iscarápatʹ[ɪst͡sɐˈrapətʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên исцара́пать chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

исцара́пать nghĩa là cạo chợt, làm chợt.

Nghĩa của исцара́пать

Động từ

  1. Cạo chợt, làm chợt, làm sây sát, làm sầy. + đối cách
    • исцара́пать ру́киlàm sầy tay

Chia động từ исцара́пать

NgôiTương lai
яисцара́паю
тыисцара́паешь
он / она́ / оно́исцара́пает
мыисцара́паем
выисцара́паете
они́исцара́пают

Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.

Quá khứ

Giống đực (он)исцара́пал
Giống cái (она́)исцара́пала
Giống trung (оно́)исцара́пало
Số nhiều (они́)исцара́пали

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)исцара́пай
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)исцара́пайте

Câu hỏi thường gặp

исцарапать nghĩa là gì?

исцарапать (động từ) nghĩa là cạo chợt, làm chợt.

исцарапать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là исцара́пать (phiên âm Latinh iscarápatʹ, IPA [ɪst͡sɐˈrapətʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.