TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

исхо́дный

isxódnyj[ɪˈsxodnɨj] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên исхо́дный chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

исхо́дный nghĩa là xuất phát, khởi đầu.

Nghĩa của исхо́дный

Tính từ

  1. Xuất phát, khởi đầu, ban đầu.
    • исходный моме́нтlúc xuất phát, lúc khởi đầu
    • исходный пунктxuất phát điểm, khởi điểm
    • исхо́дные данныеsố liệu khởi đầu
    • исхо́дное положе́ниеnguyên lý, khởi điểm; б) спорт. — tư thế ban đầu, tư thế lúc xuất phát

Biến cách của исхо́дный theo giống và số

CáchGiống đựcGiống trungGiống cáiSố nhiều
Danh cáchисхо́дныйисхо́дноеисхо́днаяисхо́дные
Sinh cáchисхо́дногоисхо́дногоисхо́днойисхо́дных
Tặng cáchисхо́дномуисхо́дномуисхо́днойисхо́дным
Đối cáchисхо́дный / исхо́дногоисхо́дноеисхо́днуюисхо́дные / исхо́дных
Công cụ cáchисхо́днымисхо́днымисхо́днойисхо́дными
Giới cáchисхо́дномисхо́дномисхо́днойисхо́дных

Ô đối cách có hai dạng: dạng sau dùng khi bổ nghĩa cho danh từ chỉ người/động vật.

Câu hỏi thường gặp

исходный nghĩa là gì?

исходный (tính từ) nghĩa là xuất phát, khởi đầu.

исходный đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là исхо́дный (phiên âm Latinh isxódnyj, IPA [ɪˈsxodnɨj]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.