TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

исцели́тель

giống đựcđộng vật
iscelítelʹ giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên исцели́тель chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

исцели́тель nghĩa là người cứu chữa.

Nghĩa của исцели́тель

Danh từ

  1. Người cứu chữa.

Biến cách của исцели́тель (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?исцели́тельисцели́тели
Sinh cách кого? чего?исцели́теляисцели́телей
Tặng cách кому? чему?исцели́телюисцели́телям
Đối cách кого? что?исцели́теляисцели́телей
Công cụ cách кем? чем?исцели́телемисцели́телями
Giới cách о ком? о чём?исцели́телеисцели́телях

Danh từ chỉ động vật/người: đối cách số nhiều (và số ít với giống đực) trùng sinh cách.

Câu hỏi thường gặp

исцелитель nghĩa là gì?

исцелитель (danh từ) nghĩa là người cứu chữa.

исцелитель đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là исцели́тель (phiên âm Latinh iscelítelʹ); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.