исцели́ть
Dấu sắc trên исцели́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
исцели́ть nghĩa là chữa lành, chữa khỏi, thương, chữa thương.
Nghĩa của исцели́ть
Thể hoàn thành của исцеля́ть.
Động từ
- Chữa lành, chữa khỏi.
- Thương, chữa thương, chữa lành.
- Chữa, chữa bệnh.
Cặp thể của исцели́ть
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ исцели́ть
| Ngôi | Tương lai |
|---|---|
| я | исцелю́ |
| ты | исцели́шь |
| он / она́ / оно́ | исцели́т |
| мы | исцели́м |
| вы | исцели́те |
| они́ | исцеля́т |
Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.
Quá khứ
| Giống đực (он) | исцели́л |
| Giống cái (она́) | исцели́ла |
| Giống trung (оно́) | исцели́ло |
| Số nhiều (они́) | исцели́ли |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | исцели́ |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | исцели́те |
Câu hỏi thường gặp
исцелить nghĩa là gì?
исцелить (động từ) nghĩa là chữa lành, chữa khỏi, thương, chữa thương.
исцелить đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là исцели́ть (phiên âm Latinh iscelítʹ, IPA [ɪst͡sɨˈlʲitʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.