TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

исцели́ть

thể hoàn thành
iscelítʹ[ɪst͡sɨˈlʲitʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên исцели́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

исцели́ть nghĩa là chữa lành, chữa khỏi, thương, chữa thương.

Nghĩa của исцели́ть

Thể hoàn thành của исцеля́ть.

Động từ

  1. Chữa lành, chữa khỏi.
  2. Thương, chữa thương, chữa lành.
  3. Chữa, chữa bệnh.

Cặp thể của исцели́ть

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ исцели́ть

NgôiTương lai
яисцелю́
тыисцели́шь
он / она́ / оно́исцели́т
мыисцели́м
выисцели́те
они́исцеля́т

Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.

Quá khứ

Giống đực (он)исцели́л
Giống cái (она́)исцели́ла
Giống trung (оно́)исцели́ло
Số nhiều (они́)исцели́ли

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)исцели́
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)исцели́те

Câu hỏi thường gặp

исцелить nghĩa là gì?

исцелить (động từ) nghĩa là chữa lành, chữa khỏi, thương, chữa thương.

исцелить đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là исцели́ть (phiên âm Latinh iscelítʹ, IPA [ɪst͡sɨˈlʲitʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.