TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

исчерка́ть

thể hoàn thành
isčerkátʹ giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên исчерка́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

исчерка́ть nghĩa là gạch bẩn, gạch nhiều.

Nghĩa của исчерка́ть

Động từ

  1. Gạch bẩn, gạch nhiều, gạch đầy. + đối cách

Chia động từ исчерка́ть

NgôiTương lai
яисчерка́ю
тыисчерка́ешь
он / она́ / оно́исчерка́ет
мыисчерка́ем
выисчерка́ете
они́исчерка́ют

Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.

Quá khứ

Giống đực (он)исчерка́л
Giống cái (она́)исчерка́ла
Giống trung (оно́)исчерка́ло
Số nhiều (они́)исчерка́ли

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)исчерка́й
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)исчерка́йте

Câu hỏi thường gặp

исчеркать nghĩa là gì?

исчеркать (động từ) nghĩa là gạch bẩn, gạch nhiều.

исчеркать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là исчерка́ть (phiên âm Latinh isčerkátʹ); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.