TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

исче́знуть

Cấp độ ≈A2 thể hoàn thành Trong 1.000 từ thông dụng nhất
isčéznutʹ[ɪˈɕːeznʊtʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên исче́знуть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

исче́знуть nghĩa là biến mất, mất biến.

Nghĩa của исче́знуть

Thể hoàn thành của исчеза́ть.

Động từ

  1. Biến mất, mất biến, mất hút, mất, biến.
  2. Biến mất.

Cặp thể của исче́знуть

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ исче́знуть

NgôiTương lai
яисче́зну
тыисче́знешь
он / она́ / оно́исче́знет
мыисче́знем
выисче́знете
они́исче́знут

Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.

Quá khứ

Giống đực (он)исче́з
Giống cái (она́)исче́зла
Giống trung (оно́)исче́зло
Số nhiều (они́)исче́зли

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)исче́зни
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)исче́зните

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với исче́знуть

Đồng nghĩa

Câu ví dụ với исче́знуть

  • Он исчез без следа. anh ấy đã biến mất với không 1 dấu vết (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2500026
  • Он бесследно исчез. anh ấy đã biến mất với không 1 dấu vết (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #598851
  • Деньги исчезли. Tiền đã biến mất. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2494807
  • Том исчез. Tom đã biến mất. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #4450295
  • Они исчезли. Họ đã biến mất. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #4450537

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Câu hỏi thường gặp

исчезнуть nghĩa là gì?

исчезнуть (động từ) nghĩa là biến mất, mất biến.

исчезнуть đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là исче́знуть (phiên âm Latinh isčéznutʹ, IPA [ɪˈɕːeznʊtʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.