TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

исче́рпать

thể hoàn thành
isčérpatʹ[ɪɕˈt͡ɕerpətʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên исче́рпать chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

исче́рпать nghĩa là làm cạn, làm kiệt, làm xong, kết thúc.

Nghĩa của исче́рпать

Thể hoàn thành của исче́рпывать.

Động từ

  1. Làm cạn, làm kiệt; (польностью использовать) tận dụng, dùng hết, sử dụng hết.
  2. Làm xong, kết thúc.
  3. Dàn xếp, giải quyết [xong].

Cặp thể của исче́рпать

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ исче́рпать

NgôiTương lai
яисче́рпаю
тыисче́рпаешь
он / она́ / оно́исче́рпает
мыисче́рпаем
выисче́рпаете
они́исче́рпают

Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.

Quá khứ

Giống đực (он)исче́рпал
Giống cái (она́)исче́рпала
Giống trung (оно́)исче́рпало
Số nhiều (они́)исче́рпали

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)исче́рпай
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)исче́рпайте

Câu hỏi thường gặp

исчерпать nghĩa là gì?

исчерпать (động từ) nghĩa là làm cạn, làm kiệt, làm xong, kết thúc.

исчерпать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là исче́рпать (phiên âm Latinh isčérpatʹ, IPA [ɪɕˈt͡ɕerpətʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.