TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

италья́нец

giống đựcđộng vật
italʹjánec[ɪtɐˈlʲjænʲɪt͡s] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên италья́нец chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

италья́нец nghĩa là Người YІ.

Nghĩa của италья́нец

Danh từ

  1. Người YІ.

Biến cách của италья́нец (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?италья́нециталья́нцы
Sinh cách кого? чего?италья́нцаиталья́нцев
Tặng cách кому? чему?италья́нцуиталья́нцам
Đối cách кого? что?италья́нцаиталья́нцев
Công cụ cách кем? чем?италья́нцемиталья́нцами
Giới cách о ком? о чём?италья́нцеиталья́нцах

Danh từ chỉ động vật/người: đối cách số nhiều (và số ít với giống đực) trùng sinh cách.

Câu ví dụ với италья́нец

  • Вы ведь итальянец, да? Bạn là người Ý, đúng không? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #13876121

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Câu hỏi thường gặp

итальянец nghĩa là gì?

итальянец (danh từ) nghĩa là Người YІ.

итальянец đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là италья́нец (phiên âm Latinh italʹjánec, IPA [ɪtɐˈlʲjænʲɪt͡s]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.