TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

италья́нка

giống cáiđộng vật
italʹjánka giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên италья́нка chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

италья́нка nghĩa là Người YІ.

Nghĩa của италья́нка

Nghĩa lấy theo mục итальянец.

Danh từ

  1. Người YІ.

Biến cách của италья́нка (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?италья́нкаиталья́нки
Sinh cách кого? чего?италья́нкииталья́нок
Tặng cách кому? чему?италья́нкеиталья́нкам
Đối cách кого? что?италья́нкуиталья́нок
Công cụ cách кем? чем?италья́нкойиталья́нками
Giới cách о ком? о чём?италья́нкеиталья́нках

Danh từ chỉ động vật/người: đối cách số nhiều (và số ít với giống đực) trùng sinh cách.

Câu hỏi thường gặp

итальянка nghĩa là gì?

итальянка (danh từ) nghĩa là Người YІ.

итальянка đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là италья́нка (phiên âm Latinh italʹjánka); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.