TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

итера́ция

giống cáibất động vật
itɛrácija[ɪtɨˈrat͡sɨjə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên итера́ция chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

итера́ция nghĩa là phép lặp.

Nghĩa của итера́ция

Danh từ

  1. Phép lặp.

Biến cách của итера́ция (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?итера́цияитера́ции
Sinh cách кого? чего?итера́цииитера́ций
Tặng cách кому? чему?итера́цииитера́циям
Đối cách кого? что?итера́циюитера́ции
Công cụ cách кем? чем?итера́циейитера́циями
Giới cách о ком? о чём?итера́цииитера́циях

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

итерация nghĩa là gì?

итерация (danh từ) nghĩa là phép lặp.

итерация đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là итера́ция (phiên âm Latinh itɛrácija, IPA [ɪtɨˈrat͡sɨjə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.