TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

Иу́да

Iúda[ɪˈudə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên Иу́да chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

Иу́да nghĩa là giuđa.

Nghĩa của Иу́да

Danh từ riêng

  1. Giuđa.

Biến cách của Иу́да (6 cách)

CáchSố ít
Danh cách кто? что?Иу́да
Sinh cách кого? чего?Иу́ды
Tặng cách кому? чему?Иу́де
Đối cách кого? что?Иу́ду
Công cụ cách кем? чем?Иу́дой
Giới cách о ком? о чём?Иу́де

Danh từ chỉ động vật/người: đối cách số nhiều (và số ít với giống đực) trùng sinh cách.

Câu hỏi thường gặp

Иуда nghĩa là gì?

Иуда (danh từ riêng) nghĩa là giuđa.

Иуда đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là Иу́да (phiên âm Latinh Iúda, IPA [ɪˈudə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.