-ificírovatʹ[ʲɪfʲɪˈt͡sɨrəvətʲ]giọng máy của trình duyệt
Dấu sắc trên -ифици́ровать chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
-ифици́ровать nghĩa là hoá.
Nghĩa của -ифици́ровать
Hậu tố
Hoá.
Câu hỏi thường gặp
-ифицировать nghĩa là gì?
-ифицировать (hậu tố) nghĩa là hoá.
-ифицировать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là -ифици́ровать (phiên âm Latinh -ificírovatʹ, IPA [ʲɪfʲɪˈt͡sɨrəvətʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.
Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.