TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

ию́нь

Cấp độ ≈B2 giống đựcbất động vật Trong 5.000 từ thông dụng nhất
ijúnʹ[ɪˈjʉnʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên ию́нь chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

ию́нь nghĩa là tháng sáu.

Nghĩa của ию́нь

Danh từ

  1. Tháng Sáu, tháng sáu.
    • в ию́не[vào] tháng sáu

Biến cách của ию́нь (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?ию́ньию́ни
Sinh cách кого? чего?ию́няию́ней
Tặng cách кому? чему?ию́нюию́ням
Đối cách кого? что?ию́ньию́ни
Công cụ cách кем? чем?ию́немию́нями
Giới cách о ком? о чём?ию́неию́нях

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu ví dụ với ию́нь

  • Сегодня 18 июня, и это день рождения Мюриэл! Hôm nay là ngày 18 tháng sáu, và cũng là ngày sinh nhật của Muiriel!Tatoeba #5413

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Câu hỏi thường gặp

июнь nghĩa là gì?

июнь (danh từ) nghĩa là tháng sáu.

июнь đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là ию́нь (phiên âm Latinh ijúnʹ, IPA [ɪˈjʉnʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.