TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

каза́хский

kazáxskij[kɐˈzaxskʲɪj] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên каза́хский chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

каза́хский nghĩa là ca-dắc-xtan.

Nghĩa của каза́хский

Tính từ

  1. Thuộc về ca-da-khơ, Ca-dắc-xtan.

Biến cách của каза́хский theo giống và số

CáchGiống đựcGiống trungGiống cáiSố nhiều
Danh cáchказа́хскийказа́хскоеказа́хскаяказа́хские
Sinh cáchказа́хскогоказа́хскогоказа́хскойказа́хских
Tặng cáchказа́хскомуказа́хскомуказа́хскойказа́хским
Đối cáchказа́хский / каза́хскогоказа́хскоеказа́хскуюказа́хские / каза́хских
Công cụ cáchказа́хскимказа́хскимказа́хскойказа́хскими
Giới cáchказа́хскомказа́хскомказа́хскойказа́хских

Ô đối cách có hai dạng: dạng sau dùng khi bổ nghĩa cho danh từ chỉ người/động vật.

Câu hỏi thường gặp

казахский nghĩa là gì?

казахский (tính từ) nghĩa là ca-dắc-xtan.

казахский đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là каза́хский (phiên âm Latinh kazáxskij, IPA [kɐˈzaxskʲɪj]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.