каза́ться
Dấu sắc trên каза́ться chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
каза́ться nghĩa là có vẻ, có vẻ như.
Nghĩa của каза́ться
Động từ
- Có vẻ, có vẻ như.
- каза́тьсявесёлымcó vui vẻ
- каза́ться ста́рше свои́х летcó vẻ già trưóc tuổi
- безл(Д) cảm thấy, [cảm] thấy hình như; (мерешиться) tưởng
- мне ка́жется, что...tôi cảm thấy rằng..., tôi cảm thấy hình như...
- мне ка́жется, что кто́-то стучит в дверьtôi [cảm] thấy hình như có ai gõ cửa
- вам показа́лось!anh tưởng thế thôi!
- он, ка́жется, правcó lẻ (hình như, ý chừng) anh ấy nói đúng
- казало́сь быđã tưởng là... nhưng...
Cặp thể của каза́ться
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ каза́ться
| Ngôi | Hiện tại |
|---|---|
| я | кажу́сь |
| ты | ка́жешься |
| он / она́ / оно́ | ка́жется |
| мы | ка́жемся |
| вы | ка́жетесь |
| они́ | ка́жутся |
Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + казаться.
Quá khứ
| Giống đực (он) | каза́лся |
| Giống cái (она́) | каза́лась |
| Giống trung (оно́) | каза́лось |
| Số nhiều (они́) | каза́лись |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | кажи́сь |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | кажи́тесь |
Câu ví dụ với каза́ться
- Лягушке на дне колодца небо кажется лужицей. Ếch ngồi đáy giếng, coi trời bằng vung.Tatoeba #7286674
- Кажется, они влюблены друг в друга. Hai người họ có vẻ như đang yêu nhau. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #415721
- Кажется, она влюблена в моего брата. Cô ấy có vẻ đang yêu anh trai tôi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #3604790
- Мне кажется, я слышал мужской голос. Tôi nghĩ là tôi đã nghe thấy giọng của một người đàn ông. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #6861367
- Том не кажется очень усталым. Tom trông không có vẻ mệt đến thế. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1845195
- Кажется, я в тебя влюбился. Em nghĩ em yêu anh mất rồi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #3117816
- Казалось, что всё в порядке. Mọi thứ có vẻ OK. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #4196039
- Кажется, я в тебя влюбилась. Em nghĩ em yêu anh mất rồi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #4644267
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Câu hỏi thường gặp
казаться nghĩa là gì?
казаться (động từ) nghĩa là có vẻ, có vẻ như.
казаться đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là каза́ться (phiên âm Latinh kazátʹsja, IPA [kɐˈzat͡sːə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.