TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

Казахста́н

giống đựcbất động vật Trong 10.000 từ thông dụng nhất
Kazaxstán[kəzɐxˈstan] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên Казахста́н chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

Казахста́н nghĩa là ka-dắc-xtan, ca-dắc-xtăng.

Nghĩa của Казахста́н

Danh từ riêng

  1. Ka-dắc-xtan, ca-dắc-xtăng.

Biến cách của Казахста́н (6 cách)

CáchSố ít
Danh cách кто? что?Казахста́н
Sinh cách кого? чего?Казахста́на
Tặng cách кому? чему?Казахста́ну
Đối cách кого? что?Казахста́н
Công cụ cách кем? чем?Казахста́ном
Giới cách о ком? о чём?Казахста́не

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

Казахстан nghĩa là gì?

Казахстан (danh từ riêng) nghĩa là ka-dắc-xtan, ca-dắc-xtăng.

Казахстан đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là Казахста́н (phiên âm Latinh Kazaxstán, IPA [kəzɐxˈstan]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.