каза́цкий
kazáckij[kɐˈzat͡skʲɪj]
giọng máy của trình duyệt
Dấu sắc trên каза́цкий chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
каза́цкий nghĩa là ca-dắc.
Nghĩa của каза́цкий
Tính từ
- Thuộc về cô-dắc, Ca-dắc.
Biến cách của каза́цкий theo giống và số
| Cách | Giống đực | Giống trung | Giống cái | Số nhiều |
|---|---|---|---|---|
| Danh cách | каза́цкий | каза́цкое | каза́цкая | каза́цкие |
| Sinh cách | каза́цкого | каза́цкого | каза́цкой | каза́цких |
| Tặng cách | каза́цкому | каза́цкому | каза́цкой | каза́цким |
| Đối cách | каза́цкий / каза́цкого | каза́цкое | каза́цкую | каза́цкие / каза́цких |
| Công cụ cách | каза́цким | каза́цким | каза́цкой | каза́цкими |
| Giới cách | каза́цком | каза́цком | каза́цкой | каза́цких |
Ô đối cách có hai dạng: dạng sau dùng khi bổ nghĩa cho danh từ chỉ người/động vật.
Câu hỏi thường gặp
казацкий nghĩa là gì?
казацкий (tính từ) nghĩa là ca-dắc.
казацкий đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là каза́цкий (phiên âm Latinh kazáckij, IPA [kɐˈzat͡skʲɪj]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.