TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

каза́цкий

kazáckij[kɐˈzat͡skʲɪj] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên каза́цкий chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

каза́цкий nghĩa là ca-dắc.

Nghĩa của каза́цкий

Tính từ

  1. Thuộc về cô-dắc, Ca-dắc.

Biến cách của каза́цкий theo giống và số

CáchGiống đựcGiống trungGiống cáiSố nhiều
Danh cáchказа́цкийказа́цкоеказа́цкаяказа́цкие
Sinh cáchказа́цкогоказа́цкогоказа́цкойказа́цких
Tặng cáchказа́цкомуказа́цкомуказа́цкойказа́цким
Đối cáchказа́цкий / каза́цкогоказа́цкоеказа́цкуюказа́цкие / каза́цких
Công cụ cáchказа́цкимказа́цкимказа́цкойказа́цкими
Giới cáchказа́цкомказа́цкомказа́цкойказа́цких

Ô đối cách có hai dạng: dạng sau dùng khi bổ nghĩa cho danh từ chỉ người/động vật.

Câu hỏi thường gặp

казацкий nghĩa là gì?

казацкий (tính từ) nghĩa là ca-dắc.

казацкий đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là каза́цкий (phiên âm Latinh kazáckij, IPA [kɐˈzat͡skʲɪj]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.