казачка nghĩa là người phụ nữ cô-dắc, người đàn bà cô-dắc.
Nghĩa của казачка
Danh từ
Người phụ nữ Cô-dắc (Ca-dắc), người đàn bà Cô-dắc (Ca-dắc).
Câu hỏi thường gặp
казачка nghĩa là gì?
казачка (danh từ) nghĩa là người phụ nữ cô-dắc, người đàn bà cô-dắc.
казачка đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là казачка (phiên âm Latinh kazačka); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.
Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.