каза́шка
Dấu sắc trên каза́шка chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
каза́шка nghĩa là người phụ nữ ca-da-khơ.
Nghĩa của каза́шка
Danh từ
- Người phụ nữ (Đàn bà) Ca-da-khơ.
Biến cách của каза́шка (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | каза́шка | каза́шки |
| Sinh cách кого? чего? | каза́шки | каза́шек |
| Tặng cách кому? чему? | каза́шке | каза́шкам |
| Đối cách кого? что? | каза́шку | каза́шек |
| Công cụ cách кем? чем? | каза́шкой | каза́шками |
| Giới cách о ком? о чём? | каза́шке | каза́шках |
Danh từ chỉ động vật/người: đối cách số nhiều (và số ít với giống đực) trùng sinh cách.
Câu hỏi thường gặp
казашка nghĩa là gì?
казашка (danh từ) nghĩa là người phụ nữ ca-da-khơ.
казашка đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là каза́шка (phiên âm Latinh kazáška); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.