TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

казема́т

giống đựcbất động vật
kazemát[kəzʲɪˈmat] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên казема́т chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

казема́т nghĩa là xà-lim, ngục tối.

Nghĩa của казема́т

Danh từ

  1. в тюрьме Xà-lim, ngục tối, ca-sô.

Biến cách của казема́т (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?казема́тказема́ты
Sinh cách кого? чего?казема́таказема́тов
Tặng cách кому? чему?казема́туказема́там
Đối cách кого? что?казема́тказема́ты
Công cụ cách кем? чем?казема́томказема́тами
Giới cách о ком? о чём?казема́теказема́тах

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

каземат nghĩa là gì?

каземат (danh từ) nghĩa là xà-lim, ngục tối.

каземат đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là казема́т (phiên âm Latinh kazemát, IPA [kəzʲɪˈmat]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.