казема́т
giống đựcbất động vật
kazemát[kəzʲɪˈmat]
giọng máy của trình duyệt
Dấu sắc trên казема́т chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
казема́т nghĩa là xà-lim, ngục tối.
Nghĩa của казема́т
Danh từ
- в тюрьме Xà-lim, ngục tối, ca-sô.
Biến cách của казема́т (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | казема́т | казема́ты |
| Sinh cách кого? чего? | казема́та | казема́тов |
| Tặng cách кому? чему? | казема́ту | казема́там |
| Đối cách кого? что? | казема́т | казема́ты |
| Công cụ cách кем? чем? | казема́том | казема́тами |
| Giới cách о ком? о чём? | казема́те | казема́тах |
Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.
Câu hỏi thường gặp
каземат nghĩa là gì?
каземат (danh từ) nghĩa là xà-lim, ngục tối.
каземат đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là казема́т (phiên âm Latinh kazemát, IPA [kəzʲɪˈmat]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.