TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

казнакрад

giống đực
kaznakrad giọng máy của trình duyệt

казнакрад nghĩa là Kẻ biển thủ công quỹ, kẻ ăn cắp của nhà nước, kẻ tham ô của công.

Nghĩa của казнакрад

Danh từ

  1. Kẻ biển thủ công quỹ, kẻ ăn cắp của nhà nước, kẻ tham ô của công.

Câu hỏi thường gặp

казнакрад nghĩa là gì?

казнакрад (danh từ) nghĩa là Kẻ biển thủ công quỹ, kẻ ăn cắp của nhà nước, kẻ tham ô của công.

казнакрад đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là казнакрад (phiên âm Latinh kaznakrad); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.